nghịch lý

Học thuật
Thân thiện
nghịch lý

Một nghịch lý toán học được viết trên bảng đen.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Điều trái ngược với lẽ thường, với suy luận thông thường: Một tình huống, sự kiện hoặc phát biểu có vẻ mâu thuẫn, trái ngược với nhận thức chung nhưng vẫn có thể đúng hoặc chứa đựng một sự thật sâu sắc.
    • (Toán học, Logic) Mệnh đề hoặc lập luận dẫn đến mâu thuẫn: Một kết luận được rút ra từ những tiền đề có vẻ đúng đắn nhưng lại dẫn đến một điều vô lý hoặc mâu thuẫn với chính , thường dùng để phản bác một giả thuyết.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • "Càng cố gắng ngủ, tôi lại càng tỉnh táo" một nghịch lý phổ biến.
    • Nghịch lý nổi tiếng "Tôi biết rằng tôi không biết cả" của Socrates cho thấy sự khiêm tốn trong tri thức.
    • Trong toán học, nghịch lý Russell đã thách thức những nền tảng của lý thuyết tập hợp.*
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Tạo ra/tồn tại một nghịch lý": Chỉ việc một tình huống hoặc lập luận mang tính nghịch lý xuất hiện.
    • Chính sách đó đã tạo ra một *nghịch lý: giúp người giàu tiết kiệm thuế nhiều hơn người nghèo.
  • "Giải quyết/khắc phục nghịch lý": Chỉ việc tìm ra lời giải hoặc cách hiểu để hóa giải sự mâu thuẫn biểu kiến.
    • Nhà khoa học đã dành nhiều năm để giải quyết nghịch lý trong thí nghiệm của mình.*
Biến thể từ liên quan
  • Nghịch lý học (danh từ): Ngành nghiên cứu về các nghịch lý.
  • Mang tính nghịch lý (tính từ): đặc điểm của một nghịch lý.
    • Kết quả mang tính nghịch lý khiến mọi người bối rối.*
  • Nghịch biện (danh từ): Từ gần nghĩa, thường dùng trong tranh luận, chỉ lập luận có vẻ đúng nhưng thực chất sai lầm hoặc gây hiểu nhầm.
Từ đồng nghĩa
  • Mâu thuẫn biểu kiến: Điều có vẻ mâu thuẫn nhưng không hoàn toàn sai.
  • Nghịch thuyết: (Ít dùng) Lý thuyết hoặc luận điểm trái ngược.
Thành ngữ, cách diễn đạt liên quan
  • Sống trong nghịch lý: Sống trong một hoàn cảnh đầy mâu thuẫn trái ngược.
    • Anh ấy sống trong *nghịch lý: khát khao tự do nhưng lại sợ hãi sự cô đơn.
  • Nghịch lý của cuộc sống/ thời đại: Chỉ những điều trái ngược phổ biến trong đời sống hoặc một giai đoạn lịch sử.
    • Nghịch lý của thời đại số là chúng ta kết nối nhiều hơn nhưng lại cô đơn hơn.
nghịch lý

Một nghịch lý toán học được viết trên bảng đen.

  1. (toán) Lý luận hình như đúng để chứng minh một điều ai cũng biết sai.